乱れる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 乱れる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be disordered; to be disarranged; to be disarrayed; to be disheveled; to be dishevelled
- Động từ to be discomposed; to be upset; to get confused; to be disturbed
- Động từ to lapse into chaos (due to war, etc.)
Cách viết khác: 紊れる
Cách chia của 乱れる
| Thể lịch sự (ます) | 乱れます |
| Thể て | 乱れて |
| Quá khứ (た) | 乱れた |
| Phủ định (ない) | 乱れない |
| Khả năng | 乱れられる |
| Ý chí (よう) | 乱れよう |
| Điều kiện (ば) | 乱れれば |
| Bị động | 乱れられる |
| Sai khiến | 乱れさせる |
| Mệnh lệnh | 乱れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).