群
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quần” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
群 nghĩa là nhóm, bầy, đàn.
Nghĩa của 群
Danh từ
- Nhóm, bầy, đàn.
Từ ghép có 群
- 群衆 — Đám đông, quần chúng.
- 群れ — Nhóm, đàn, bầy.
- 一群 — Đàn, bầy.
- 症候群 — Hội chứng.
- 群島 — Quần đảo.
- 群青 — Lam sẫm.
- 群体 — Quần thể.
- 群馬県 — Tỉnh thuộc vùng Kantō, Nhật Bản.
- 流星群 — Mưa sao băng.
- 群速度 — Vận tốc nhóm.
- 群論 — Lý thuyết nhóm.
- アスペルガー症候群 — Hội chứng asperger.
- シックハウス症候群 — Bệnh văn phòng.
- 分類群 — Đơn vị phân loại.
- 星群 — Mảng sao.
- 局部銀河群 — Nhóm địa phương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ group; bunch; crowd; throng; swarm
- Danh từ group
Câu hỏi thường gặp
群 nghĩa là gì?
群 (danh từ) nghĩa là nhóm, bầy, đàn.
群 đọc là gì?
群 đọc là ぐん (romaji: gun).
Âm Hán Việt của 群 là gì?
Âm Hán Việt của 群 là "quần". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.