TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

変革(へんかく)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
へんかくhenkaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BIẾN CÁCH 変 biến·革 cách

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “biến cách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

変革 nghĩa là biến cách.

Nghĩa của 変革

Danh từ

  1. Biến cách. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ change; transformation; reform; revolution; revolutionizing

Câu hỏi thường gặp

変革 nghĩa là gì?

変革 (danh từ) nghĩa là biến cách.

変革 đọc là gì?

変革 đọc là へんかく (romaji: henkaku).

Âm Hán Việt của 変革 là gì?

Âm Hán Việt của 変革 là "biến cách". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.