侵す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
侵す nghĩa là xâm phạm.
Nghĩa của 侵す
Động từ
- Xâm phạm.
Cách chia của 侵す
| Thể lịch sự (ます) | 侵します |
| Thể て | 侵して |
| Quá khứ (た) | 侵した |
| Phủ định (ない) | 侵さない |
| Khả năng | 侵せる |
| Ý chí (よう) | 侵そう |
| Điều kiện (ば) | 侵せば |
| Bị động | 侵される |
| Sai khiến | 侵させる |
| Mệnh lệnh | 侵せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 侵す
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to invade; to raid; to violate (airspace, etc.); to intrude; to trespass
- Động từ to infringe; to encroach
- Động từ to harm; to afflict; to affect
Câu hỏi thường gặp
侵す nghĩa là gì?
侵す (động từ) nghĩa là xâm phạm.
侵す đọc là gì?
侵す đọc là おかす (romaji: okasu).