TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

侵(おか)す

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
おかすokasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 侵 xâm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

侵す nghĩa là xâm phạm.

Nghĩa của 侵す

Động từ

  1. Xâm phạm.

Cách chia của 侵す

Thể lịch sự (ます)侵します
Thể て侵して
Quá khứ (た)侵した
Phủ định (ない)侵さない
Khả năng侵せる
Ý chí (よう)侵そう
Điều kiện (ば)侵せば
Bị động侵される
Sai khiến侵させる
Mệnh lệnh侵せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 侵す

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to invade; to raid; to violate (airspace, etc.); to intrude; to trespass
  • Động từ to infringe; to encroach
  • Động từ to harm; to afflict; to affect

Câu hỏi thường gặp

侵す nghĩa là gì?

侵す (động từ) nghĩa là xâm phạm.

侵す đọc là gì?

侵す đọc là おかす (romaji: okasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.