結びつく
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 結びつく
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be related; to be connected; to be joined together
- Động từ to result in; to lead to; to bring about
Cách viết khác: 結び付く
Cách chia của 結びつく
| Thể lịch sự (ます) | 結びつきます |
| Thể て | 結びついて |
| Quá khứ (た) | 結びついた |
| Phủ định (ない) | 結びつかない |
| Khả năng | 結びつける |
| Ý chí (よう) | 結びつこう |
| Điều kiện (ば) | 結びつけば |
| Bị động | 結びつかれる |
| Sai khiến | 結びつかせる |
| Mệnh lệnh | 結びつけ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).