TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

結(むす)びつく

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
むすびつくmusubitsuku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 結 kết

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 結びつく

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be related; to be connected; to be joined together
  • Động từ to result in; to lead to; to bring about

Cách viết khác: 結び付く

Cách chia của 結びつく

Thể lịch sự (ます)結びつきます
Thể て結びついて
Quá khứ (た)結びついた
Phủ định (ない)結びつかない
Khả năng結びつける
Ý chí (よう)結びつこう
Điều kiện (ば)結びつけば
Bị động結びつかれる
Sai khiến結びつかせる
Mệnh lệnh結びつけ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.