TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

前例(ぜんれい)

JLPT N1 từ thông dụng
ぜんれいzenrei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỀN LỆ 前 tiền·例 lệ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiền lệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

前例 nghĩa là tiền lệ.

Nghĩa của 前例

Danh từ

  1. Tiền lệ. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 前例

  • 日本経済は当時、前例のない好況にあった。 Vào thời điểm đó, nền kinh tế của Nhật Bản tốt chưa từng có.Tatoeba #122369

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ precedent

Câu hỏi thường gặp

前例 nghĩa là gì?

前例 (danh từ) nghĩa là tiền lệ.

前例 đọc là gì?

前例 đọc là ぜんれい (romaji: zenrei).

Âm Hán Việt của 前例 là gì?

Âm Hán Việt của 前例 là "tiền lệ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.