フロント
JLPT N1 từ thông dụng
furonto
giọng máy của trình duyệt
フロント nghĩa là phòng lễ tân, quầy lễ tân.
Nghĩa của フロント
Danh từ
- Phòng lễ tân, quầy lễ tân.
Từ ghép có フロント
- フロントガラス — Kính chắn gió.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ front (aspect, weather, war-front, etc.)
- Danh từ reception (e.g. in a hotel); front desk
- Danh từ front office; team management
Câu hỏi thường gặp
フロント nghĩa là gì?
フロント (danh từ) nghĩa là phòng lễ tân, quầy lễ tân.
フロント đọc là gì?
フロント đọc là フロント (romaji: furonto).