TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

フロント

JLPT N1 từ thông dụng
furonto giọng máy của trình duyệt

フロント nghĩa là phòng lễ tân, quầy lễ tân.

Nghĩa của フロント

Danh từ

  1. Phòng lễ tân, quầy lễ tân.

Từ ghép có フロント

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ front (aspect, weather, war-front, etc.)
  • Danh từ reception (e.g. in a hotel); front desk
  • Danh từ front office; team management

Câu hỏi thường gặp

フロント nghĩa là gì?

フロント (danh từ) nghĩa là phòng lễ tân, quầy lễ tân.

フロント đọc là gì?

フロント đọc là フロント (romaji: furonto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.