手がける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 手がける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to handle; to manage; to deal with; to work with; to have experience with
- Động từ to rear; to look after
Cách viết khác: 手掛ける, 手懸ける
Cách chia của 手がける
| Thể lịch sự (ます) | 手がけます |
| Thể て | 手がけて |
| Quá khứ (た) | 手がけた |
| Phủ định (ない) | 手がけない |
| Khả năng | 手がけられる |
| Ý chí (よう) | 手がけよう |
| Điều kiện (ば) | 手がければ |
| Bị động | 手がけられる |
| Sai khiến | 手がけさせる |
| Mệnh lệnh | 手がけろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).