TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

手(て)がける

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
てがけるtegakeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 手 thủ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 手がける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to handle; to manage; to deal with; to work with; to have experience with
  • Động từ to rear; to look after

Cách viết khác: 手掛ける, 手懸ける

Cách chia của 手がける

Thể lịch sự (ます)手がけます
Thể て手がけて
Quá khứ (た)手がけた
Phủ định (ない)手がけない
Khả năng手がけられる
Ý chí (よう)手がけよう
Điều kiện (ば)手がければ
Bị động手がけられる
Sai khiến手がけさせる
Mệnh lệnh手がけろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.