募金
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mộ kim” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
募金 nghĩa là gây quỹ.
Nghĩa của 募金
Danh từ
- Gây quỹ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fundraising; collection of contributions
- Danh từ donating; donation; contribution (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
募金 nghĩa là gì?
募金 (danh từ) nghĩa là gây quỹ.
募金 đọc là gì?
募金 đọc là ぼきん (romaji: bokin).
Âm Hán Việt của 募金 là gì?
Âm Hán Việt của 募金 là "mộ kim". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.