TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

募金(ぼきん)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ぼきんbokin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỘ KIM 募 mộ·金 kim

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mộ kim” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

募金 nghĩa là gây quỹ.

Nghĩa của 募金

Danh từ

  1. Gây quỹ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fundraising; collection of contributions
  • Danh từ donating; donation; contribution (khẩu ngữ)

Câu hỏi thường gặp

募金 nghĩa là gì?

募金 (danh từ) nghĩa là gây quỹ.

募金 đọc là gì?

募金 đọc là ぼきん (romaji: bokin).

Âm Hán Việt của 募金 là gì?

Âm Hán Việt của 募金 là "mộ kim". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.