官僚
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quan liêu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
官僚 nghĩa là quan liêu, kẻ quan liêu.
Nghĩa của 官僚
Danh từ
- Quan liêu, kẻ quan liêu. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 官僚
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bureaucrat; government official; bureaucracy
Câu hỏi thường gặp
官僚 nghĩa là gì?
官僚 (danh từ) nghĩa là quan liêu, kẻ quan liêu.
官僚 đọc là gì?
官僚 đọc là かんりょう (romaji: kanryō).
Âm Hán Việt của 官僚 là gì?
Âm Hán Việt của 官僚 là "quan liêu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.