そこら
JLPT N1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sokora
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của そこら
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ around there; that area
- Đại từ that; that matter; that point
- Danh từ about that much; approximately that amount; thereabouts; (or) so
Cách viết khác: 其処ら