垂れる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 垂れる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hang; to droop; to dangle; to sag; to lower
- Động từ to give (e.g. lesson, instruction, scolding) (to someone of lower status); to confer; to grant; to bestow
- Động từ to drip; to ooze; to trickle; to drop
- Động từ to leave behind (at death)
- Động từ to say; to utter (miệt thị)
- Động từ to excrete (urine, feces, etc.); to let out (a fart)
Cách chia của 垂れる
| Thể lịch sự (ます) | 垂れます |
| Thể て | 垂れて |
| Quá khứ (た) | 垂れた |
| Phủ định (ない) | 垂れない |
| Khả năng | 垂れられる |
| Ý chí (よう) | 垂れよう |
| Điều kiện (ば) | 垂れれば |
| Bị động | 垂れられる |
| Sai khiến | 垂れさせる |
| Mệnh lệnh | 垂れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).