まごつく
まごつく nghĩa là bối rối.
Nghĩa của まごつく
Động từ
- Bối rối.
Cách viết khác: 間誤付く, 間誤つく
Cách chia của まごつく
| Thể lịch sự (ます) | まごつきます |
| Thể て | まごついて |
| Quá khứ (た) | まごついた |
| Phủ định (ない) | まごつかない |
| Khả năng | まごつける |
| Ý chí (よう) | まごつこう |
| Điều kiện (ば) | まごつけば |
| Bị động | まごつかれる |
| Sai khiến | まごつかせる |
| Mệnh lệnh | まごつけ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với まごつく
- 彼女は不注意な間違いにまごついて、わっと泣き出した。 Bối rối vì sai lầm của mình, cô ấy đã bật khóc.Tatoeba #86982
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be confused; to be flustered; to be at a loss
- Động từ to loiter; to hang around; to wander around; to prowl; to roam (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
まごつく nghĩa là gì?
まごつく (động từ) nghĩa là bối rối.
まごつく đọc là gì?
まごつく đọc là まごつく (romaji: magotsuku).