TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

まごつく

magotsuku giọng máy của trình duyệt

まごつく nghĩa là bối rối.

Nghĩa của まごつく

Động từ

  1. Bối rối.

Cách viết khác: 間誤付く, 間誤つく

Cách chia của まごつく

Thể lịch sự (ます)まごつきます
Thể てまごついて
Quá khứ (た)まごついた
Phủ định (ない)まごつかない
Khả năngまごつける
Ý chí (よう)まごつこう
Điều kiện (ば)まごつけば
Bị độngまごつかれる
Sai khiếnまごつかせる
Mệnh lệnhまごつけ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với まごつく

  • 彼女は不注意な間違いにまごついて、わっと泣き出した。 Bối rối vì sai lầm của mình, cô ấy đã bật khóc.Tatoeba #86982

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be confused; to be flustered; to be at a loss
  • Động từ to loiter; to hang around; to wander around; to prowl; to roam (khẩu ngữ)

Câu hỏi thường gặp

まごつく nghĩa là gì?

まごつく (động từ) nghĩa là bối rối.

まごつく đọc là gì?

まごつく đọc là まごつく (romaji: magotsuku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.