意地
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ý địa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
意地 nghĩa là sự ngoan cố, sự cố chấp.
Nghĩa của 意地
Danh từ
- Sự ngoan cố, sự cố chấp.
Câu ví dụ với 意地
- 彼女は意地っ張りだ。 Cô ấy là một cô gái bướng bỉnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #91201
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stubbornness; obstinacy; willpower; pride
- Danh từ disposition; nature
- Danh từ appetite; desire; greed
Câu hỏi thường gặp
意地 nghĩa là gì?
意地 (danh từ) nghĩa là sự ngoan cố, sự cố chấp.
意地 đọc là gì?
意地 đọc là いじ (romaji: iji).
Âm Hán Việt của 意地 là gì?
Âm Hán Việt của 意地 là "ý địa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.