退ける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 退ける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to refuse; to reject; to turn down; to dismiss
- Động từ to repel; to repulse; to drive away; to beat off; to defeat
- Động từ to make (someone) leave; to send away; to turn away
- Động từ to force (someone) to leave their post; to oust; to remove; to expel
Cách viết khác: 斥ける, 却ける
Cách chia của 退ける
| Thể lịch sự (ます) | 退けます |
| Thể て | 退けて |
| Quá khứ (た) | 退けた |
| Phủ định (ない) | 退けない |
| Khả năng | 退けられる |
| Ý chí (よう) | 退けよう |
| Điều kiện (ば) | 退ければ |
| Bị động | 退けられる |
| Sai khiến | 退けさせる |
| Mệnh lệnh | 退けろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).