TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

繕(つくろ)う

JLPT N1 từ thông dụng
つくろうtsukurou giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 繕 thiện

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 繕う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to mend; to patch up; to repair; to fix; to darn
  • Động từ to fix (hair, clothes, appearance, etc.); to adjust; to tidy up; to groom
  • Động từ to keep up appearances; to cover up (e.g. a mistake); to gloss over
  • Động từ to treat (illness, injury, etc.) (cổ)

Cách chia của 繕う

Thể lịch sự (ます)繕います
Thể て繕って
Quá khứ (た)繕った
Phủ định (ない)繕わない
Khả năng繕える
Ý chí (よう)繕おう
Điều kiện (ば)繕えば
Bị động繕われる
Sai khiến繕わせる
Mệnh lệnh繕え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.