繕う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 繕う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to mend; to patch up; to repair; to fix; to darn
- Động từ to fix (hair, clothes, appearance, etc.); to adjust; to tidy up; to groom
- Động từ to keep up appearances; to cover up (e.g. a mistake); to gloss over
- Động từ to treat (illness, injury, etc.) (cổ)
Cách chia của 繕う
| Thể lịch sự (ます) | 繕います |
| Thể て | 繕って |
| Quá khứ (た) | 繕った |
| Phủ định (ない) | 繕わない |
| Khả năng | 繕える |
| Ý chí (よう) | 繕おう |
| Điều kiện (ば) | 繕えば |
| Bị động | 繕われる |
| Sai khiến | 繕わせる |
| Mệnh lệnh | 繕え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).