TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

乙(おつ)

JLPT N1 từ thông dụng
おつotsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ẤT 乙 ất

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 乙

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (the) second (party, rank, etc.); B (grade); the latter
  • Tính từ đuôi na stylish; chic; smart; witty; tasty
  • Tính từ đuôi na strange; quaint; queer
  • Cụm từ thank you; good job (viết tắt, tiếng lóng)
  • Cụm từ see you; goodbye; goodnight (viết tắt, tiếng lóng)

Cách viết khác: オツ

Từ liên quan với 乙

Từ ghép có 乙

  • 乙女座 — Xử Nữ, Thất Nữ.
  • 乙女 — Cô gái, con gái, gái.

Câu ví dụ với 乙

  • 甲の食物は乙の毒。 Cái sướng của người này là nỗi khổ của người khác.Tatoeba #173524
  • 甲の薬は乙の毒。 Cái sướng cho người này là cái khổ cho người khác.Tatoeba #173522

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.