乙
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 乙
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (the) second (party, rank, etc.); B (grade); the latter
- Tính từ đuôi na stylish; chic; smart; witty; tasty
- Tính từ đuôi na strange; quaint; queer
- Cụm từ thank you; good job (viết tắt, tiếng lóng)
- Cụm từ see you; goodbye; goodnight (viết tắt, tiếng lóng)
Cách viết khác: オツ
Từ liên quan với 乙
Từ ghép có 乙
Câu ví dụ với 乙
- 甲の食物は乙の毒。 Cái sướng của người này là nỗi khổ của người khác.Tatoeba #173524
- 甲の薬は乙の毒。 Cái sướng cho người này là cái khổ cho người khác.Tatoeba #173522
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).