TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

裏返(うらがえ)し

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
うらがえしuragaeshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 裏 lí·返 phản

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 裏返し

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inside out; upside down
  • Danh từ flip side; opposite; contrary; reverse

Câu ví dụ với 裏返し

  • 彼は靴下を裏返しに履いていた。 Anh ấy đi tất ngược.Tatoeba #108075
  • 靴下を裏返しにはいてるよ。 Bạn đang mang tất ngược rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #177343
  • 靴下が裏返しになってるよ。 Bạn đang mang tất ngược rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10548180

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.