裏返し
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 裏返し
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inside out; upside down
- Danh từ flip side; opposite; contrary; reverse
Câu ví dụ với 裏返し
- 彼は靴下を裏返しに履いていた。 Anh ấy đi tất ngược.Tatoeba #108075
- 靴下を裏返しにはいてるよ。 Bạn đang mang tất ngược rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #177343
- 靴下が裏返しになってるよ。 Bạn đang mang tất ngược rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10548180
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.