TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

しくじる

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
shikujiru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của しくじる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fail; to blunder; to mess up; to screw up
  • Động từ to be dismissed; to be fired

Cách chia của しくじる

Thể lịch sự (ます)しくじります
Thể てしくじって
Quá khứ (た)しくじった
Phủ định (ない)しくじらない
Khả năngしくじれる
Ý chí (よう)しくじろう
Điều kiện (ば)しくじれば
Bị độngしくじられる
Sai khiếnしくじらせる
Mệnh lệnhしくじれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với しくじる

  • 今回はしくじれないぞ。 Lần này bạn không được thất bại đâu đấy.Tatoeba #172500
  • 彼がしくじったら気の毒だ。 Nếu anh ấy mà thất bại thì thật là đáng tiếc.Tatoeba #120969
  • 彼は試験でしくじった。 Anh ấy đã trượt bài kiểm tra.Tatoeba #105453

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.