しくじる
Nghĩa của しくじる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fail; to blunder; to mess up; to screw up
- Động từ to be dismissed; to be fired
Cách chia của しくじる
| Thể lịch sự (ます) | しくじります |
| Thể て | しくじって |
| Quá khứ (た) | しくじった |
| Phủ định (ない) | しくじらない |
| Khả năng | しくじれる |
| Ý chí (よう) | しくじろう |
| Điều kiện (ば) | しくじれば |
| Bị động | しくじられる |
| Sai khiến | しくじらせる |
| Mệnh lệnh | しくじれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với しくじる
- 今回はしくじれないぞ。 Lần này bạn không được thất bại đâu đấy.Tatoeba #172500
- 彼がしくじったら気の毒だ。 Nếu anh ấy mà thất bại thì thật là đáng tiếc.Tatoeba #120969
- 彼は試験でしくじった。 Anh ấy đã trượt bài kiểm tra.Tatoeba #105453
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).