陶器
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đào khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
陶器 nghĩa là gốm, đồ gốm, sứ.
Nghĩa của 陶器
Danh từ
- Gốm, đồ gốm, sứ, đồ sứ.
Từ liên quan với 陶器
Câu ví dụ với 陶器
- とても高価な陶器がめちゃめちゃに割れてしまった。 Món đồ sứ vô giá đã bị vỡ thành nhiều mảnh.Tatoeba #200597
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pottery; earthenware; ceramics; (soft-paste) porcelain; china
Câu hỏi thường gặp
陶器 nghĩa là gì?
陶器 (danh từ) nghĩa là gốm, đồ gốm, sứ.
陶器 đọc là gì?
陶器 đọc là とうき (romaji: tōki).
Âm Hán Việt của 陶器 là gì?
Âm Hán Việt của 陶器 là "đào khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.