了解
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “liễu giải” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
了解 nghĩa là sự hiểu, đồng ý, tốt.
Nghĩa của 了解
Danh từ
- Sự hiểu.
Thán từ
- Đồng ý, tốt.
Cách viết khác: 諒解, 領解, 領会
Câu ví dụ với 了解
- 了解。 Điều đó không vấn đề. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #762125
- 了解! Rõ! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1165060
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ comprehension; consent; understanding; agreement
- Thán từ OK; roger
Câu hỏi thường gặp
了解 nghĩa là gì?
了解 (danh từ, thán từ) nghĩa là sự hiểu, đồng ý, tốt.
了解 đọc là gì?
了解 đọc là りょうかい (romaji: ryōkai).
Âm Hán Việt của 了解 là gì?
Âm Hán Việt của 了解 là "liễu giải". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.