JLPT N1từ thông dụngTrong 10.000 từ thông dụng nhất
ankētogiọng máy của trình duyệt
アンケート nghĩa là bản câu hỏi, bảng câu hỏi.
Nghĩa của アンケート
Danh từ
Bản câu hỏi, bảng câu hỏi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ questionnaire; survey; poll
Câu hỏi thường gặp
アンケート nghĩa là gì?
アンケート (danh từ) nghĩa là bản câu hỏi, bảng câu hỏi.
アンケート đọc là gì?
アンケート đọc là アンケート (romaji: ankēto).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.