TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

だるい

JLPT N1 từ thông dụng
darui giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của だるい

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i sluggish; languid; listless; heavy (heart, legs, etc.); dull
  • Tính từ đuôi i bothersome; tiresome; pain-in-the-ass (tiếng lóng)

Cách viết khác: 怠い, 懈い, ダルい, たるい

Cách chia của だるい

Phủ địnhだるくない
Quá khứだるかった
Quá khứ phủ địnhだるくなかった
Thể てだるくて
Dạng phó từ (く)だるく
Điều kiện (ば)だるければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ ghép có だるい

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.