だるい
Nghĩa của だるい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i sluggish; languid; listless; heavy (heart, legs, etc.); dull
- Tính từ đuôi i bothersome; tiresome; pain-in-the-ass (tiếng lóng)
Cách viết khác: 怠い, 懈い, ダルい, たるい
Cách chia của だるい
| Phủ định | だるくない |
| Quá khứ | だるかった |
| Quá khứ phủ định | だるくなかった |
| Thể て | だるくて |
| Dạng phó từ (く) | だるく |
| Điều kiện (ば) | だるければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có だるい
- ひだるい — Đói.