解除
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giải trừ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 解除
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ termination (of a contract); cancellation; rescinding; rescission
- Danh từ lifting (of a ban, sanctions, etc.); removal; release (from obligations); cancellation (of a warning, alert, etc.); calling off (e.g. a strike)
Câu ví dụ với 解除
- ドアの鍵を解除しろ。 Mở khoá cửa đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10764010
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.