清算
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thanh toán” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
清算 nghĩa là thanh toán.
Nghĩa của 清算
Danh từ
- Thanh toán. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (financial) settlement; squaring accounts; clearing debts
- Danh từ liquidation
- Danh từ ending (a relationship); breaking up (with); burying (the past); redeeming (one's faults)
Câu hỏi thường gặp
清算 nghĩa là gì?
清算 (danh từ) nghĩa là thanh toán.
清算 đọc là gì?
清算 đọc là せいさん (romaji: seisan).
Âm Hán Việt của 清算 là gì?
Âm Hán Việt của 清算 là "thanh toán". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.