TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

清算(せいさん)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
せいさんseisan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THANH TOÁN 清 thanh·算 toán

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thanh toán” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

清算 nghĩa là thanh toán.

Nghĩa của 清算

Danh từ

  1. Thanh toán. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (financial) settlement; squaring accounts; clearing debts
  • Danh từ liquidation
  • Danh từ ending (a relationship); breaking up (with); burying (the past); redeeming (one's faults)

Câu hỏi thường gặp

清算 nghĩa là gì?

清算 (danh từ) nghĩa là thanh toán.

清算 đọc là gì?

清算 đọc là せいさん (romaji: seisan).

Âm Hán Việt của 清算 là gì?

Âm Hán Việt của 清算 là "thanh toán". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.