TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

誇張(こちょう)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
こちょうkochō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHOA TRƯƠNG 誇 khoa·張 trương

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khoa trương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

誇張 nghĩa là khoa trương.

Nghĩa của 誇張

Danh từ

  1. Khoa trương. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 誇張

  • 彼を天才と呼んでも誇張ではない。 Nếu gọi anh ấy là thiên tài thì cũng không phải là nói quá.Tatoeba #95805

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exaggeration

Câu hỏi thường gặp

誇張 nghĩa là gì?

誇張 (danh từ) nghĩa là khoa trương.

誇張 đọc là gì?

誇張 đọc là こちょう (romaji: kochō).

Âm Hán Việt của 誇張 là gì?

Âm Hán Việt của 誇張 là "khoa trương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.