誇張
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khoa trương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
誇張 nghĩa là khoa trương.
Nghĩa của 誇張
Danh từ
- Khoa trương. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 誇張
- 彼を天才と呼んでも誇張ではない。 Nếu gọi anh ấy là thiên tài thì cũng không phải là nói quá.Tatoeba #95805
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exaggeration
Câu hỏi thường gặp
誇張 nghĩa là gì?
誇張 (danh từ) nghĩa là khoa trương.
誇張 đọc là gì?
誇張 đọc là こちょう (romaji: kochō).
Âm Hán Việt của 誇張 là gì?
Âm Hán Việt của 誇張 là "khoa trương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.