TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

脱(だっ)する

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
だっするdassuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 脱 thoát

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 脱する

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to escape from; to get out

Cách chia của 脱する

Thể lịch sự (ます)脱します
Thể て脱して
Quá khứ (た)脱した
Phủ định (ない)脱さない
Ý chí (よう)脱しよう
Điều kiện (ば)脱すれば
Bị động脱される
Sai khiến脱させる
Mệnh lệnh脱しろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.