脱する
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 脱する
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to escape from; to get out
Cách chia của 脱する
| Thể lịch sự (ます) | 脱します |
| Thể て | 脱して |
| Quá khứ (た) | 脱した |
| Phủ định (ない) | 脱さない |
| Ý chí (よう) | 脱しよう |
| Điều kiện (ば) | 脱すれば |
| Bị động | 脱される |
| Sai khiến | 脱させる |
| Mệnh lệnh | 脱しろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).