壮大
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tráng đại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 壮大
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na magnificent; grand; majestic; splendid
Câu ví dụ với 壮大
- メアリーは教会の壮大なオルガンに感銘を受けた。 Mary bị ấn tượng với chiếc đàn organ khổng lồ bên trong nhà thờ.Tatoeba #2696201
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).