TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

壮大(そうだい)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
そうだいsōdai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRÁNG ĐẠI 壮 tráng·大 đại

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tráng đại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 壮大

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na magnificent; grand; majestic; splendid

Câu ví dụ với 壮大

  • メアリーは教会の壮大なオルガンに感銘を受けた。 Mary bị ấn tượng với chiếc đàn organ khổng lồ bên trong nhà thờ.Tatoeba #2696201

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.