TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

絡(から)む

JLPT N1 từ thông dụng
からむkaramu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 絡 lạc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 絡む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to twine; to get tangled; to get entangled; to get caught (in)
  • Động từ to be involved (e.g. of money in a matter); to get involved (in); to be a factor (in); to have an influence
  • Động từ to pick a quarrel (with); to find fault (with); to pester; to hassle

Cách viết khác: 搦む

Cách chia của 絡む

Thể lịch sự (ます)絡みます
Thể て絡んで
Quá khứ (た)絡んだ
Phủ định (ない)絡まない
Khả năng絡める
Ý chí (よう)絡もう
Điều kiện (ば)絡めば
Bị động絡まれる
Sai khiến絡ませる
Mệnh lệnh絡め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 絡む

  • ジョンはバーで近くにいた大学生にからんだ。 John cãi cọ với đám sinh viên đại học ở quán bar.Tatoeba #215365
  • この手続きにはお役所仕事がだいぶからんでいます。 Thủ tục này còn quá quan liêu.Tatoeba #221302

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.