原作
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nguyên tác” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 原作
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ original work
Câu ví dụ với 原作
- その翻訳は原作に見事に忠実であった。 Bản dịch đó rất sát với nguyên tác.Tatoeba #206596
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).