原子
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nguyên tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
原子 nghĩa là nguyên tử.
Nghĩa của 原子
Danh từ
- Nguyên tử. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 原子
Câu ví dụ với 原子
- 原子力が発電に使われている。 Năng lượng hạt nhân được dùng để tạo ra điện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175001
- 原子力は発電に利用されています。 Năng lượng hạt nhân được dùng để tạo ra điện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11276096
- その科学者は原子力の仕事に従事している。 Các nhà khoa học đang nghiên cứu năng lượng nguyên tử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #212024
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ atom
Câu hỏi thường gặp
原子 nghĩa là gì?
原子 (danh từ) nghĩa là nguyên tử.
原子 đọc là gì?
原子 đọc là げんし (romaji: genshi).
Âm Hán Việt của 原子 là gì?
Âm Hán Việt của 原子 là "nguyên tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.