TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

購読(こうどく)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
こうどくkōdoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 購 ?·読 độc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

購読 nghĩa là sự đăng ký, đăng ký.

Nghĩa của 購読

Danh từ

  1. Sự đăng ký.

Động từ

  1. Đăng ký.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ buying and reading (book, magazine, etc.); subscribing (incl. free subscriptions); taking (e.g. newspaper)

Câu hỏi thường gặp

購読 nghĩa là gì?

購読 (danh từ, động từ) nghĩa là sự đăng ký, đăng ký.

購読 đọc là gì?

購読 đọc là こうどく (romaji: kōdoku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.