購読
こうどくkōdoku
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
購読 nghĩa là sự đăng ký, đăng ký.
Nghĩa của 購読
Danh từ
- Sự đăng ký.
Động từ
- Đăng ký.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ buying and reading (book, magazine, etc.); subscribing (incl. free subscriptions); taking (e.g. newspaper)
Câu hỏi thường gặp
購読 nghĩa là gì?
購読 (danh từ, động từ) nghĩa là sự đăng ký, đăng ký.
購読 đọc là gì?
購読 đọc là こうどく (romaji: kōdoku).