武力
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vũ lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
武力 nghĩa là vũ lực.
Nghĩa của 武力
Danh từ
- Vũ lực. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ armed might; military power; the sword; force
Câu hỏi thường gặp
武力 nghĩa là gì?
武力 (danh từ) nghĩa là vũ lực.
武力 đọc là gì?
武力 đọc là ぶりょく (romaji: buryoku).
Âm Hán Việt của 武力 là gì?
Âm Hán Việt của 武力 là "vũ lực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.