TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

交(まじ)える

JLPT N1 từ thông dụng
まじえるmajieru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 交 giao

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 交える

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to mix; to combine; to include
  • Động từ to exchange (words, fire, etc.)
  • Động từ to cross (e.g. swords); to join together

Cách viết khác: 混える, 雑える, 交うる, まじうる

Cách chia của 交える

Thể lịch sự (ます)交えます
Thể て交えて
Quá khứ (た)交えた
Phủ định (ない)交えない
Khả năng交えられる
Ý chí (よう)交えよう
Điều kiện (ば)交えれば
Bị động交えられる
Sai khiến交えさせる
Mệnh lệnh交えろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.