交える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 交える
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to mix; to combine; to include
- Động từ to exchange (words, fire, etc.)
- Động từ to cross (e.g. swords); to join together
Cách viết khác: 混える, 雑える, 交うる, まじうる
Cách chia của 交える
| Thể lịch sự (ます) | 交えます |
| Thể て | 交えて |
| Quá khứ (た) | 交えた |
| Phủ định (ない) | 交えない |
| Khả năng | 交えられる |
| Ý chí (よう) | 交えよう |
| Điều kiện (ば) | 交えれば |
| Bị động | 交えられる |
| Sai khiến | 交えさせる |
| Mệnh lệnh | 交えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).