仕上げ
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sĩ thượng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 仕上げ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ finish; finishing; finishing touches
Cách viết khác: 仕上, 仕あげ
Từ ghép có 仕上げ
- 仕上げる — Kết thúc, hoàn thành, làm xong.
Câu ví dụ với 仕上げ
- トムはウィキペディアからのコピペでレポートを仕上げた。 Tom viết báo cáo bằng cách bê nguyên xi từ Wikipedia.Tatoeba #2483466
- 我々は、一日中かかってもその仕事を仕上げてしまうつもりだ。 Chúng tôi sẽ hoàn thành công việc ngay cả nếu chúng tôi mất cả ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186186
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.