TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

セール

JLPT N1 từ thông dụng
sēru giọng máy của trình duyệt

セール nghĩa là sự hạ giá.

Nghĩa của セール

Danh từ

  1. Sự hạ giá.

Từ ghép có セール

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sale

Câu hỏi thường gặp

セール nghĩa là gì?

セール (danh từ) nghĩa là sự hạ giá.

セール đọc là gì?

セール đọc là セール (romaji: sēru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.