セール
JLPT N1 từ thông dụng
sēru
giọng máy của trình duyệt
セール nghĩa là sự hạ giá.
Nghĩa của セール
Danh từ
- Sự hạ giá.
Từ ghép có セール
- セールスマン — Người bán hàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sale
Câu hỏi thường gặp
セール nghĩa là gì?
セール (danh từ) nghĩa là sự hạ giá.
セール đọc là gì?
セール đọc là セール (romaji: sēru).