TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

滅(ほろ)びる

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ほろびるhorobiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 滅 diệt

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 滅びる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to go to ruin; to go under; to fall; to be destroyed; to die out

Cách viết khác: 亡びる

Cách chia của 滅びる

Thể lịch sự (ます)滅びます
Thể て滅びて
Quá khứ (た)滅びた
Phủ định (ない)滅びない
Khả năng滅びられる
Ý chí (よう)滅びよう
Điều kiện (ば)滅びれば
Bị động滅びられる
Sai khiến滅びさせる
Mệnh lệnh滅びろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.