滅びる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 滅びる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to go to ruin; to go under; to fall; to be destroyed; to die out
Cách viết khác: 亡びる
Cách chia của 滅びる
| Thể lịch sự (ます) | 滅びます |
| Thể て | 滅びて |
| Quá khứ (た) | 滅びた |
| Phủ định (ない) | 滅びない |
| Khả năng | 滅びられる |
| Ý chí (よう) | 滅びよう |
| Điều kiện (ば) | 滅びれば |
| Bị động | 滅びられる |
| Sai khiến | 滅びさせる |
| Mệnh lệnh | 滅びろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).