施行
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thi hành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
施行 nghĩa là thi hành.
Nghĩa của 施行
Danh từ
- Thi hành. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: せこう, しぎょう
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ putting in force (a law); putting into operation; putting into effect; enforcement
- Danh từ carrying out (a plan, policy, etc.); execution
Câu hỏi thường gặp
施行 nghĩa là gì?
施行 (danh từ) nghĩa là thi hành.
施行 đọc là gì?
施行 đọc là しこう (romaji: shikō).
Âm Hán Việt của 施行 là gì?
Âm Hán Việt của 施行 là "thi hành". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.