TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

施行(しこう)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
しこうshikō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THI HÀNH 施 thi·行 hành

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thi hành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

施行 nghĩa là thi hành.

Nghĩa của 施行

Danh từ

  1. Thi hành. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: せこう, しぎょう

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ putting in force (a law); putting into operation; putting into effect; enforcement
  • Danh từ carrying out (a plan, policy, etc.); execution

Câu hỏi thường gặp

施行 nghĩa là gì?

施行 (danh từ) nghĩa là thi hành.

施行 đọc là gì?

施行 đọc là しこう (romaji: shikō).

Âm Hán Việt của 施行 là gì?

Âm Hán Việt của 施行 là "thi hành". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.