TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

結合(けつごう)

JLPT N1 từ thông dụng
けつごうketsugō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KẾT HỢP 結 kết·合 hợp

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kết hợp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

結合 nghĩa là kết hợp, liên minh, liên bang.

Nghĩa của 結合

Danh từ

  1. Kết hợp, liên minh, liên bang. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 結合

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ combination; union; joining; linking; coupling
  • Danh từ bond
  • Danh từ join (in relational algebra)

Câu hỏi thường gặp

結合 nghĩa là gì?

結合 (danh từ) nghĩa là kết hợp, liên minh, liên bang.

結合 đọc là gì?

結合 đọc là けつごう (romaji: ketsugō).

Âm Hán Việt của 結合 là gì?

Âm Hán Việt của 結合 là "kết hợp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.