究極
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cứu cực” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 究極
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ultimate; final; last; eventual
Cách viết khác: 窮極
Câu ví dụ với 究極
- 私は金を必要としません、私は究極的な真実を捜すだけです。 Tôi không cần tiền bạc, tôi chỉ tìm kiếm chân lý.Tatoeba #5059220
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).