ズバリ
JLPT N1 từ thông dụng
zubari
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ズバリ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ decisively; decidedly; boldly; once and for all; unreservedly (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ precisely; exactly (từ tượng thanh/tượng hình)
Cách viết khác: ずばり