TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

厳密(げんみつ)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
げんみつgenmitsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGHIÊM MẬT 厳 nghiêm·密 mật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nghiêm mật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 厳密

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na strict; close; precise; scrupulous

Câu ví dụ với 厳密

  • 厳密に言うと、トマトは果物です。 Nói đúng ra, cà chua là một loại quả.Tatoeba #174970

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.