情
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tình” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 情
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ feelings; emotion; sentiment
- Danh từ compassion; sympathy
- Danh từ passion; affection; love
- Danh từ the way things really are; the actual situation
Từ ghép có 情
- 情報 — Thông tin, tình báo.
- 感情 — Cảm xúc.
- 愛情 — Ái tình, tình yêu.
- 友情 — Tình bạn.
- 事情 — Sự tình.
- 同情 — Đồng cảm, đồng tình, thương cảm, từ bi.
- 表情 — Biểu cảm khuôn mặt.
- 情勢 — Tình thế, tình hình.
- 情熱 — Sự hăng hái, sự nhiệt tình.
- 苦情 — Phàn nàn.
- 情け — Lòng thương.
- 熱情 — Nhiệt tình, sự hăng hái, sự nhiệt tình.
- 激情 — Đam mê.
- 情欲 — Ham muốn, tham muốn.
- 情報学 — Tin học.
- 厚情 — Lòng mến khách.
- 情婦 — Người tình bạn tình, người yêu.
- 情報科学 — Khoa học máy tính.
- 情報技術 — Công nghệ thông tin.
- 情報理論 — Lý thuyết thông tin.
- 情歌 — Tình ca, tình khúc.
- 情報セキュリティ — An toàn thông tin.
- 情報システム — Hệ thống thông tin.
- 情報機関 — Cục tình báo.
- 情報社会 — Xã hội thông tin.
- 情報戦 — Chiến tranh thông tin.