強制
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cưỡng chế” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
強制 nghĩa là sự ép buộc.
Nghĩa của 強制
Danh từ
- Sự ép buộc.
Từ ghép có 強制
Câu ví dụ với 強制
- トムさんは強制的に仕事を辞めさせました。 Tom bị bắt nghỉ việc.Tatoeba #1483624
- 第2次世界大戦のとき、ドイツのナチスはアウシュビッツ強制収容所でたくさんの人を殺しました。 Vào Thế chiến thứ 2, Phát xít Đức đã sát hại rất nhiều người ở trại tập trung Auschwitz.Tatoeba #3990194
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ compulsion; coercion; forcing (to do); enforcement
Câu hỏi thường gặp
強制 nghĩa là gì?
強制 (danh từ) nghĩa là sự ép buộc.
強制 đọc là gì?
強制 đọc là きょうせい (romaji: kyōsei).
Âm Hán Việt của 強制 là gì?
Âm Hán Việt của 強制 là "cưỡng chế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.