JLPT N1từ thông dụngTrong 10.000 từ thông dụng nhất
amachuagiọng máy của trình duyệt
アマチュア nghĩa là tài tử, nghiệp dư.
Nghĩa của アマチュア
Danh từ
Tài tử, nghiệp dư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ amateur
Câu hỏi thường gặp
アマチュア nghĩa là gì?
アマチュア (danh từ) nghĩa là tài tử, nghiệp dư.
アマチュア đọc là gì?
アマチュア đọc là アマチュア (romaji: amachua).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.