刃
JLPT N1 từ thông dụng
はha
giọng máy của trình duyệt
刃 nghĩa là lưỡi, lưỡi dao.
Nghĩa của 刃
Danh từ
- Lưỡi, lưỡi dao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ edge (of a knife or sword); blade
- Danh từ prong (of an electrical plug)
Câu hỏi thường gặp
刃 nghĩa là gì?
刃 (danh từ) nghĩa là lưỡi, lưỡi dao.
刃 đọc là gì?
刃 đọc là は (romaji: ha).