だぶだぶ
dabudabu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của だぶだぶ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na loose (of clothing); baggy (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ flabby; saggy (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ sloshing; slopping; overflowing (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ plenty (of pouring a liquid); drowning (e.g. in a sauce) (từ tượng thanh/tượng hình)
Cách viết khác: ダブダブ