TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

賭(か)け

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
かけkake giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của 賭け

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bet; wager; stake; gamble

Cách viết khác: 賭

Từ ghép có 賭け

Câu ví dụ với 賭け

  • 大きな賭けだ。 Đây là một canh bạc lớn.Tatoeba #4924788
  • 何も賭けなければ、何ももうからない。 Không vào hang cọp sao bắt được cọp con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #187664
  • トムは賭け事するの? Tom đánh bạc đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12581620

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.