賭け
Nghĩa của 賭け
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bet; wager; stake; gamble
Cách viết khác: 賭
Từ ghép có 賭け
- 賭ける — Cá, cược, đánh bạc.
Câu ví dụ với 賭け
- 大きな賭けだ。 Đây là một canh bạc lớn.Tatoeba #4924788
- 何も賭けなければ、何ももうからない。 Không vào hang cọp sao bắt được cọp con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #187664
- トムは賭け事するの? Tom đánh bạc đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12581620
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.