TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

夕暮(ゆうぐ)れ

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ゆうぐれyūgure giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 夕 tịch·暮 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

夕暮れ nghĩa là hoàng hôn, bình minh.

Nghĩa của 夕暮れ

Danh từ

  1. Hoàng hôn, bình minh.

Cách viết khác: 夕暮, 夕ぐれ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ evening; dusk; twilight

Câu hỏi thường gặp

夕暮れ nghĩa là gì?

夕暮れ (danh từ) nghĩa là hoàng hôn, bình minh.

夕暮れ đọc là gì?

夕暮れ đọc là ゆうぐれ (romaji: yūgure).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.