シート
シート nghĩa là ghế.
Nghĩa của シート
Danh từ
- Ghế.
Từ ghép có シート
- シートベルト — Dây an toàn, đai an toàn.
Câu ví dụ với シート
- 自分のシートに戻りなさい。 Trở về ghế ngồi của các bạn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #149926
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seat
Câu hỏi thường gặp
シート nghĩa là gì?
シート (danh từ) nghĩa là ghế.
シート đọc là gì?
シート đọc là シート (romaji: shīto).